ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "bầu không khí" 1件

ベトナム語 bầu không khí
日本語 雰囲気
例文
Bầu không khí trong sân vận động rất sôi động với tiếng reo hò.
スタジアムの雰囲気は歓声で非常に活気に満ちていた。
マイ単語

類語検索結果 "bầu không khí" 0件

フレーズ検索結果 "bầu không khí" 1件

Bầu không khí trong sân vận động rất sôi động với tiếng reo hò.
スタジアムの雰囲気は歓声で非常に活気に満ちていた。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |